BIỂU LÃI SUẤT TIẾT KIỆM TIỀN VNĐ |
|
* Lãi suất huy động tiền gửi VNĐ. Cập nhật và chỉnh sửa theo QĐ số 799/QĐ-TGĐ/10 ngày: 14/07/2010
(Áp dụng từ ngày 15/07/2010) |
Lãi suất tính theo: %/năm |
|
KỲ HẠN |
TRẢ LÃI THÁNG |
TRẢ LÃI QUÝ |
TRẢ LÃI 6 THÁNG |
TRẢ LÃI NĂM |
TRẢ LÃI CUỐI KỲ |
|
KKH |
0 |
0 |
0 |
0 |
3.60 |
|
1 tuần |
0 |
0 |
0 |
0 |
9.80 |
|
2 tuần |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.00 |
|
3 tuần |
0 |
0 |
0 |
0 |
10.20 |
|
1 tháng |
0 |
0 |
0 |
0 |
11.10 |
|
2 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
11.15 |
|
3 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
4 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
5 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
6 tháng |
|
|
0 |
0 |
|
|
7 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
8 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
9 tháng |
|
|
0 |
0 |
|
|
10 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
11 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
12 tháng |
|
|
|
0 |
|
|
13 tháng |
|
0 |
0 |
0 |
|
|
15 tháng |
|
|
0 |
0 |
|
|
18 tháng |
|
|
|
0 |
|
|
24 tháng |
|
|
|
|
|
|
36 tháng |
|
|
|
|
|
* Lãi suất Tiền gửi thanh toán (áp dụng cho tổ chức và cá nhân) và Tiết kiệm không kỳ hạn (áp dụng cho cá nhân):
|
Lãi suất
(%/năm) |
Mức tiền gửi |
|
Cá nhân |
Tổ chức |
|
3,60 |
Dưới 20 triệu |
Dưới 40 triệu |
|
3,80 |
Từ 20 triệu đến dưới 50 triệu |
Từ 40 triệu đến dưới 100 triệu |
|
4,00 |
Từ 50 triệu đến dưới 100 triệu |
Từ 100 triệu đến dưới 200 triệu |
|
4,20 |
Từ 100 triệu đến dưới 200 triệu |
Từ 200 triệu đến dưới 500 triệu |
|
4,30 |
Từ 200 triệu đến dưới 400 triệu |
Từ 500 triệu đến dưới 01 tỷ |
|
4,50 |
Từ 400 triệu trở lên |
Từ 01 tỷ trở lên |